Báo giá sàn ngoài trời

BÁO GIÁ SÀN GỖ NGOÀI TRỜI 2020

Showroom 1: 122 Thanh Nhàn - Hai Bà Trưng - Hà Nội

Showroom 2: 339 Hoàng Quốc Việt - Cầu Giấy - Hà Nội

Showroom 3: 373 Quang Trung - Hà Đông - Hà Nội

Văn phòng & kho hàng: 38 Đại Từ - Hoàng Mai - Hà Nội

Hotline 1: 0916.422.522

Hotline 2: 091.8421.902

Mã SP
Sản phẩm
Công dụng
Giá (VND)
MS140K25
Tấm lát sàn rỗng Tecwood
140*25*2200 mm
Coffee, Wood, Dark grey color
Lát Sàn
Ốp trang trí
khuyến mại 15%
MS120S19
Tấm lát sàn đặc Tecwood
Coffee color
Solid Decking 
120*19*2200 mm
Lát Sàn
Ốp trang trí
khuyến mại 15%
MS71S11
Tấm ốp lát đặc Tecwood
 Coffee color
 71*11*2200 mm
Hàng rào
Xương sàn
Ốp trang trí
Lam chắn nắng
Chậu hoa
khuyến mại 15%
MS148Q21
Tấm ốp Tecwood
coffee color
148*21*2200 mm
Ốp trần
Ốp tường
- Ngoài trời
- Phòng tắm
khuyến mại 15%
EDT5
Vỉ gỗ nhựa ngoài trời Tecowod
coffee color
300*300 mm
Gạch lát sàn
Ban công
Phòng tắm
Sân thượng
khuyến mại 15%
MS-P3
Ke kết nối nhựa
Black color
Ke lắp sàn
khuyến mại 15%
MS40K30
Thanh đà (xương nhựa) Tecwood
40*30*2200 mm 
Coffee color
Thanh đà
khuyến mại 15%
MS60B50
Thanh nẹp Tecwood
Coffee, Dark grey color
50*50*2200 mm
Nẹp
khuyến mại 15%

Thông tin khác:

Quý khách hàng vui lòng liên hệ 0916.422.522 để nhận tư vấn và báo giá và lên dự toán chi tiết nhất cho công trình của mình. Công ty chúng tôi cam kết báo giá sàn gỗ ngoài trời Tecwood rẻ nhất trên thị trường

BÁO GIÁ SÀN GỖ CÔNG NGHIỆP NĂM 2020

 
SÀN GỖ CÔNG NGHIỆP
 
 
KÍCH THƯỚC
 
ĐƠN GIÁ
 
XUẤT XỨ
Sàn gỗ INOVAR
1288*192*8 mm
240.000/m²
 
Malaysia
1288*192*8 mm
250.000/m2
1285*188*12 mm
355.000/m²
1285*137*12 mm
400.000/m²
848*107*12 mm
390.000/m²
1200*137*12 mm
425.000/m²
1285*137*12 mm
445.000/m²
Sàn gỗ KRONOSWISS
1380*193*8 mm
345.000/m²
Thụy Sỹ
1380*159*8 mm
395.000/m²
1380*116/ 193*12 mm
590.000/m²
Sàn gỗ ROBINA
1283*193*8 mm
290.000/m²
Malaysia
1283*193*12 mm
380.000/m²
1283*115*12 mm
460.000/m²
Sàn gỗ NEWSKY
124*1208*12 mm
305.000/m²
 
 Việt Nam
803*125*12 mm
240.000/m2
810*112*12 mm
185.000/m²
1218*144*12 mm
195.000/m²
Sàn gỗ JANMI
1283*193*8 mm
290.000/m²
Malaysia
1283*193*12 mm
380.000/m²
1283*115*12 mm
455.000/m²
Sàn gỗ LAMINATE
1215*197*8 mm
120.000/m²
Malaysia
Sàn gỗ THAIXIN
1205*125*12 mm
325.000/ m²
Thái Lan
1205*192*12 mm
310.000/m²
1205*192* 8 mm
210.000/m²
Sàn gỗ KRONOTEX
1380*193*8 mm
235.000/m²
Germany
1380*193*9 mm
325.000/m²
1380*113*10 mm
365.000/m²
1380*188*12 mm
365.000/m²
1845*188*12 mm
545.000/m²
Sàn gỗ KAHN
805*123*12 mm
235.000/m²
Germany
1215*126*12 mm
275.000/m²
1375*188*12 mm
380.000/m²
1380*130*12 mm
415.000/m²
Sàn gỗ ROOMS
1845 *188*12 mm
520.000/m2
Germany
Sàn gỗ KRÔNHOME
808*130*12 mm
808 *101*12 mm
225.000/m²
CN Malaysia
Sàn gỗ PAGO
803*143*8 mm
145.000/m2
Việt Nam
801*125*12 mm
175.000/m2
812*129*12 mm
195.000/m2
803*101*12 mm
245.000/m2
Sàn gỗ EUROHOME
1215*197*8 mm
135.000/m²
CHINA
810*127*12 mm
185.000/m²
Sàn gỗ DONGHWA
1200*190*8 mm
245.000/m²
KOREA
1200*120*12 mm
405.000/m²
Sàn gỗ NORDA
808*130*12 mm
808 *102*12 mm
230.000/m²
230.000/m2
CN Germany
Sàn gỗ HANSOL
808*100*12 mm
375.000/m²
CN Hàn Quốc
Sàn gỗ KOSMOS
810*107*12 mm
180.000/m²
CHINA
Sàn gỗ EUROLINE
808*130*12 mm
210.000/m²
 
CHINA
808*104*12 mm
210.000/m²
Sàn gỗ KRONOMAX
808*130*12 mm
225.000/m²
CN Germany
808*127*12 mm
235.000/m²
808*125*12 mm
240.000/m²
Sàn gỗ GLOMAX
1216*122*12 mm
1216*142*12 mm
300.000/m²
290.000/m2
CN Germany
Sàn gỗ VANACHAI
1205*192*12 mm
315.000/m²
Thái Lan
1205*125*12 mm
350.000/m²
1205*192*8 mm
215.000/m²
Sàn gỗ HAMI
805*123*12 mm
235.000/m²
CHINA
Sàn gỗ MORSER
808*104*12 mm
250.000/m²
CN Malaysia
808*130*12 mm
250.000/m²
1215*128*12 mm
250.000/m²
Sàn gỗ KAINDL
1383*159*8 mm
295.000/m2
Áo
1383*193*8 mm
285.000/m2
1383*116*12 mm
1383 *159*10 mm
420.000/m2
350.000/m2
Sàn gỗ RAHMAN
1216*127*12 mm
235.000/m²
Germany
Sàn gỗ GECUS
808*93*12 mm
305.000/m²
CN Germany
808*93*12 mm
278.000/m²
808*93*12 mm
268.000/m²
805*125*12 mm
250.000/m²
Sàn gỗ RUBY
1210*195*8 mm
1210*140*12 mm
225.000/m²
345.000/m2
Malaysia
Sàn gỗ MAIKA
1205*191*8 mm
1205*191*12 mm
1285*137*12 mm
220.000/m²
335.000/m2
375.000/m2
 
Malaysia
Sàn gỗ FLORTEX
808*102*12 mm
210.000/m²
CHINA
Sàn gỗ VICTORY
808*130*12 mm
200.000/m²
 
CN Germany
808*107*12 mm
210.000/m²
810*102*12 mm
315.000/m2
Sàn gỗ GREEN
808*103*12 mm
210.000/m²
CN Germany
808*133*12 mm
190.000/m²
Sàn gỗ NANOTEX
808*103*12 mm
205.000/m²
CN Germany
Sàn gỗ WORLDFLOOR
808*126*12 mm
180.000/m²
CHINA
Sàn gỗ DRAGON
808*107* 12mm
180.000/m²
CHINA
Sàn gỗ SUTRA
1215*197* 8 mm
130.000/m²
CN Germany
 806*134*12 mm
175.000/m²
Sàn gỗ VERTEX
808*104*12 mm
225.000/m²
CN Malaysia
Sàn gỗ ASIAN
808*104*12 mm
230.000/m²
CN Malaysia
Sàn gỗ MASFLOOR
1210*195*8 mm
230.000/m²
Malaysia
1210*195*12 mm
325.000/m²
1205*161*12 mm
385.000/m²
Sàn gỗ HAROTEX
808*126*12 mm
205.000/m²
CN Germany
Sàn gỗ THAIGOLD
1205 *192*8 mm
1205*192*12 mm
1205*125*12 mm
210.000/m2
310.000/m2
350.000/m2
Thái Lan
Sàn gỗ ROYAL
809*132*12 mm
180.000/m²
CN Germany
Sàn gỗ THAILUX
1205*192*8 mm
1205 *193*12 mm
205.000/m2
305.000/m2
Thái Lan
Sàn gỗ THAISTAR
1205 *192*8 mm
1205*192*12 mm
1205*125*12 mm
210.000/m2
310.000/m2
350.000/m2
Thái Lan
Sàn gỗ THAIVIET
1205*192*8 mm
1205*193*12 mm
215.000/m2
310.000/m2
Thái Lan
Sàn gỗ THAI GREEN
1205 *192*8 mm
1205*192*12 mm
1205*125*12 mm
210.000/m2
310.000/m2
350.000/m2
Thái Lan
Sàn gỗ THAISUN
1205 *192*8 mm
1205*192*12 mm
1205*125*12 mm
210.000/m2
310.000/m2
350.000/m2
Thái Lan
Sàn gỗ SENSA
1286*194*12 mm
425.000/m²
Germany
1286*194*8 mm
265.000/m²
Sàn gỗ SENNORWELL
1210*123*12 mm
305.000/m²
CN Germany
Sàn gỗ
ALSAFLOOR
1286*122*12mm
1286*214*12mm
590.000/m2
590.000/m2
Pháp
Sàn gỗ DEMIFLOOR
808*101*12 mm
220.000/m²
CN Germany
Sàn gỗ KENDALL
Dày 12 mm
185.000/m²
CN Malaysia
Các loại khác
Dày từ 8 mm đến 14 mm
Gọi hotline 0916.422.522
Để nhận báo giá rẻ nhất
Sàn Đẹp cam kết bán sàn gỗ công nghiệp giá rẻ nhất tại Hà Nội

BÁO GIÁ SÀN NHỰA SỬ DỤNG TRONG NHÀ 2020

 
SÀN NHỰA
 
 
KÍCH THƯỚC
mm
 
ĐƠN GIÁ
/ m2
 
XUẤT XỨ
Sàn nhựa
GALAXY
914.4 * 152.4 * 2
914.4 * 152 * 3
455 * 455 * 3
1219 * 177 * 3
1219.2 * 177.8 * 5.3
135.000
155.000
155.000
175.000
315.000
Công nghệ Hàn Quốc sx tại
Việt Nam
Sàn nhựa
Mines
1219.2 * 152.2 * 4
914.4 * 152.4 * 4
120.000
270.000
Hàn Quốc
Sàn nhựa 
Vfloor
1220 * 150 * 4
1220 * 150 * 6
345.000
415.000
cn Đức
Sàn nhựa
Magic
914.4 * 152.4 * 3.5
914.4 * 152.4 * 4.2
908 * 146 * 6
1218 * 185 * 7
1218 * 185 * 8
355.000
365.000
385.000
700.000
Liên hệ
CHLB Đức
Sàn nhựa
IDE floor
914.4 * 152.4 * 2
457.2 * 457.2 * 3
914.4 * 152.4 * 3
609.6 * 304.8 * 4
907.2 * 145.2 * 4
150.000
280.000
290.000
380.000
380.000
Thuỵ Điển
Chú ý: Bảng báo giá sàn nhựa 2020 trên đây đã bao gồm công lắp đặt hoàn thiện (Miễn phí vận chuyển trong nội thành Hà Nội: Quận Đống Đa, Hai Bà Trưng, Hoàn Kiếm, Ba Đình, Tây Hồ, Cầu Giấy, Thanh Xuân, Long Biên, Hà Đông…)
Công ty Sàn Đẹp cam kết bán sàn nhựa giá rẻ nhất tại Hà Nội

BÁO GIÁ SÀN GỖ TỰ NHIÊN NĂM 2020

 
SÀN GỖ TỰ NHIÊN
 
 
KÍCH THƯỚC
 
ĐƠN GIÁ
/ m2
 
XUẤT XỨ
 
 
Sàn gỗ Giáng Hương
 
 
 
15 * 90 * 450
15 * 90 * 600
15 * 90 * 750
15 * 90 * 900
15 * 90 * 1050
15 * 90 * 1800
18 * 120 * 600
18 * 120 * 750
18 * 120 * 900
1.250.000
1.380.000
1.510.000
1.670.000
2.300.000
1.250.000
2.500.000
2.700.000
2.950.000
Lào
 
 
 
Sàn gỗ Căm Xe
 
 
15 * 90 * 450
15 * 90 * 600
15 * 90 * 750
15 * 90 * 900
18 * 120 *450
18 * 120 * 600
18 * 120 * 750
18 * 120 * 900
18 * 120 * 1200
750.000
770.000
790.000
810.000
850.000
950.000
1.050.000
1.100.000
1.250.000
Lào
 
Sàn gỗ Lim
 
15 * 90 * 450
15 * 90 * 600
15 * 90 * 750
15 * 90 * 900
850.000
1.000.000
1.050.000
1.100.000
Lào
 
Sàn gỗ Pơ Mu
 
15 * 90 * 450
15 * 90 * 600
15 * 90 * 750
15 * 90 * 900
15 * 90 * 1050
750.000
850.000
900.000
1.000.000
1.100.000
Việt Nam
Sàn gỗ Chiu Liu
15 * 90 * 450
15 * 90 * 600
15 * 90 * 750
15 * 90 * 900
15 * 90 * 1800
18 * 120 * 900
18 * 120 * 1200
18 * 120 * 1280
Sàn gỗ xương cá
800.000
950.000
980.000
1.000.000
1.300.000
1.150.000
1.070.000
1.010.000
1.100.000
Lào
Việt Nam
Sàn gỗ
Sồi
15 * 90 * 450
15 * 90 * 600
15 * 90 * 750
15 * 90 * 900
800.000
810.000
790.000
810.000
Nga, Mỹ
Sàn Tre
15 * 100 * 980
15 * 96 * 960
14 * 125 * 915
14 * 125 * 915
14 * 125 * 915
Liên hệ
Việt Nam
Sàn gỗ
Gõ đỏ
18 * 90 * 900
15 * 90 * 450
15 * 90 * 600
15 * 90 * 750
15 * 90 * 900
15 * 90 * 1050
18 * 120 * 600
18 * 120 * 750
18 * 120 * 900
18 * 120 * 1050
18 * 120 * 1200
1.250.000
1.150.000
1.350.000
1.450.000
1.500.000
1.550.000
1.800.000
1.850.000
1.900.000
1.950.000
2.100.000
Lào
Sàn gỗ
Óc chó
15 * 90 * 450
15 * 90 * 600
15 * 90 * 750
15 * 90 * 900
15 * 90 * 1050
15 * 90 * 1200
18 * 120 * 600
18 * 120 * 750
18 * 120 * 900
18 * 120 * 1050
18 * 120 * 1200
18 * 120 * 1800
900.000
1.200.000
1.350.000
1.450.000
1.500.000
1.550.000
1.700.000
1.800.000
1.900.000
1.950.000
2.050.000
2.800.000
Mỹ
Chú ý: Báo giá sàn gỗ tự nhiên trên đây đã bao gồm công lắp đặt hoàn thiện
Công ty Sàn Đẹp cam kết bán sàn gỗ tự nhiên giá rẻ nhất tại Hà Nội
 
Average: 4.9 (13 votes)